NGOẠI THẤT
Đèn sương mù
Thiết kế đèn sương mù liền mạch với lưới tản nhiệt cho dáng vẻ trẻ trung cùng phong thái mạnh mẽ.

Mâm xe
Mâm xe với thiết kế đa chấu kết hợp với nan hoa kép thể hiện sự sang trọng và thể thao
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước sử dụng công nghệ chiếu LED tiên tiến cung cấp khả năng hiển thị tuyệt vời vào ban đêm và góp phần giảm tiêu thụ năng lượng
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau với thiết kế đặc biệt sắc nét cùng dải đèn LED dài mạnh mẽ
NỘI THẤT
Hàng ghế sau
Hàng ghế sau rộng rãi mang lại cảm giác thoải mái
Điều hòa
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập mang lại tiện nghi hàng đầu cho hành khách với mức tiêu hao nhiên liệu và tiếng ồn thấp
Hộp đựng đồ tiện lợi
Hộc đựng đồ 2 ngăn nằm ngay tựa tay của hàng ghế trước đầy tiện ích
Tay tựa hàng ghế thứ hai
Hàng ghế sau được trang bị tựa tay mang đến sự thoải mái cho hành khách phía sau, đồng thời trên tựa tay còn trang bị khay đựng cốc/chai nước đầy tiện ích.
Tay lái
Được thiết kế 3 chấu bọc da mạ bạc, tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và hệ thống kiểm soát hành trình, hỗ trợ đắc lực cho chủ sở hữu khi lái xe.
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng kết nối không dây 9” kết nối Apple Car Play và Android Auto mang đến những trải nghiệm thú vị
Cột chữ A
Thu hẹp cột chữ A tăng khả năng quan sát vượt trội
Màn hình đa thông tin
Màn hình đa thông tin 7” mang đến khả năng hiển thị rõ nét & đồng hồ tốc độ có thể chuyển từ loại kim chỉ sang loại hiển thị số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kích thước
| Kích thước D x R x C ( mm ) | 4630 x 1780 x 1435 |
| Chiều dài cơ sở ( mm ) | 2700 |
| Khoảng sáng gầm xe ( mm ) | 128 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu ( m ) | 5,2 |
| Trọng lượng không tải ( kg ) | |
| Trọng lượng toàn tải ( kg ) | |
| Góc thoát (Trước/ sau) ( Độ ) | |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) ( mm ) |
Động cơ
| Loại động cơ | 2ZR – FBE |
| Dung tích xy lanh ( cc ) | 1798 |
| Công suất tối đa ( kW (Mã lực) @ vòng/phút ) | (103) 138/6400 |
| Mô men xoắn tối đa ( Nm @ vòng/phút ) | 172/4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu ( L ) | 50 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp (CVT) |
Hệ thống treo
| Trước | |
| Sau |
Vành & Lốp xe
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 225/45R17 |
| Lốp dự phòng | Lốp thay thế |
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu
| Trong đô thị ( lít / 100km ) | 9,4 |
| Ngoài đô thị ( lít / 100km ) | 5,4 |
| Kết hợp ( lít / 100km ) | 6,8 |