NGOẠI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
NGÔN NGỮ THIẾT KẾ THÔNG MINH GIÀU CẢM XÚC
Phiên bản Camry 2022 mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.

CỬA SỔ TRỜI
Cửa sổ trời tự động bằng điện đem đến trải nghiệm hòa mình với thiên nhiên trong lành đầy thư thái.

CỤM ĐÈN TRƯỚC
Cụm đèn được thiết kế dáng thể thao khỏe khoắn và tích hợp công nghệ Auto Light, công nghệ cân bằng góc chiếu và đèn chờ dẫn đường

CỤM ĐÈN SAU
Thiết kế góc cạnh, khỏe khoắn tăng thêm tính thể thao, mạnh mẽ trong diện mạo khi nhìn từ phía sau.
GƯƠNG CHIÊU HẬU
Gương chiếu hậu có chức năng chỉnh điện, gập rẽ và chức năng chống nước
MÂM XE
Thiết kế mới sở hữu vẻ đẹp hiện đại, sang trọng nhưng không kém phần mạnh mẽ, cá tính
NỘI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

HÀNG GHẾ SAU
Hàng ghế thứ 2 có khoảng để chân rất rộng rãi cho bạn luôn cảm thấy thoải mái và thư giãn, đặc biệt êm ái cho chuyến đi xa.

GHẾ NGỒI
Với thiết kế ôm thân, cùng các chức năng chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 2 vị trí giúp người lái có cảm giác thoải mái và tiện lợi nhất

BẢNG ĐIỀU KHIỂN Ở GHẾ SAU
Bảng điều khiển được tích hợp trên tựa tay hàng ghế sau, giúp người ngồi sau thoải mái tuyệt đối, dễ dàng điều chỉnh hướng ghế, nhiệt độ và rèm sau
VẬN HÀNH

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG
Được trang bị hộp số tự động 8 cấp Direct shift mang đến khả năng vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu

ĐỘNG CƠ
Được nâng cấp với động cơ xăng 4 xylanh 2.5L Dynamic Force mã A25A-FKS, sử dụng van biến thiên điều khiển điện tử VVT-iE kết hợp cùng công nghệ phun xăng trực tiếp D-4S, cho công suất tối đa 207 mã lực và mô-men xoắn cực đại 250 Nm.
AN TOÀN
HỆ THỐNG CẢNH BÁO PHƯƠNG TIỆN CẮT NGANG PHÍA SAU (RCTA)
Hệ thống bao gồm 8 cảm biến đặt phía trước và phía sau xe giúp phát hiện và cảnh báo có vật tĩnh bằng âm thanh và đèn hiệu, hỗ trợ người lái xử lý tình huống nhanh chóng và an toàn

ĐÈN CHIẾU XA TỰ ĐỘNG (AHB)
Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều ở phía trước

HỆ THỐNG CẢNH BÁO LỆCH LÀN VÀ HỖ TRỢ GIỮ LÀN ĐƯỜNG (LDA và LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HÀNH TRÌNH CHỦ ĐỘNG (DRCC)
Là công nghệ an toàn chủ động sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước. Đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm báo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông

HỆ THỐNG CẢNH BÁO TIỀN VA CHẠM (PCS)
Hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kích thước
| Kích thước D x R x C ( mm ) | 4885x 1840 x 1445 |
| Chiều dài cơ sở ( mm ) | 2825 |
| Khoảng sáng gầm xe ( mm ) | 140 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu ( m ) | 5.8 |
| Trọng lượng không tải ( kg ) | |
| Trọng lượng toàn tải ( kg ) | |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) ( mm ) | 1580/1605 |
Động cơ
| Loại động cơ | A25A-FKS |
| Dung tích xy lanh ( cc ) | 2487 |
| Công suất tối đa ( kW (Mã lực) @ vòng/phút ) | 154(207)/ 6600 |
| Mô men xoắn tối đa ( Nm @ vòng/phút ) | 250/ 5000 |
| Dung tích bình nhiên liệu ( L ) | 50 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Số xy lanh | |
| Bố trí xy lanh |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước/ FWD |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT |
Hệ thống treo
| Trước | |
| Sau | |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện/Electric |
Vành & Lốp xe
| Loại vành | Hợp kim/Alloy |
| Kích thước lốp | 235/45R18 |
| Lốp dự phòng | Full size spare tires (aluminum) |
Phanh
| Trước | Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc |
| Sau | Đĩa đặc/Solid disc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
| Trong đô thị (L/100km) | 9.98 |
| Ngoài đô thị (L/100km) | 5.41 |
| Kết hợp (L/100km) | 7.09 |
